Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抵触

dǐ chù

to conflict

Phồn thể: 牴觸

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conflict
  • to contradict

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抵 · 触

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả