Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抵抗

dǐ kàng

to resist

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to resist
  • resistance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抵 · 抗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả