Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

抵消

dǐ xiāo

to counteract

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to counteract
  • to cancel out
  • to offset

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 抵 · 消

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả