Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

第二

dì èr

second

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • second
  • number two
  • next
  • secondary

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 第 · 二

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả