Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

第一步

dì yī bù

step one

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • step one
  • first step

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 第 · 一 · 步

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả