Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

第三方

dì sān fāng

third party

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • third party

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 第 · 三 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả