Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敌方

dí fāng

enemy

Phồn thể: 敵方

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enemy

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敌 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả