Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
敌方
Từ tiếng Trung
Lưu
敌方
dí fāng
enemy
Nghe
Phồn thể:
敵方
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
enemy
Các chữ trong từ này
敌
dí
10 nét
enemy, foe, rival
方
fāng
4 nét
square, rectangle
Từ thường dùng: 敌 · 方
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
敌人
dí rén
enemy; CL:個|个[ge4]
敌对
dí duì
hostile; enemy (factions); combative
敌军
dí jūn
enemy troops; hostile forces; CL:股[gu3]
敌意
dí yì
enmity; hostility
敌视
dí shì
hostile; malevolence; antagonism; to view as enemy; to stand against
敌国
dí guó
enemy country
敌我
dí wǒ
the enemy and us
敌机
dí jī
enemy plane