Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

敌机

dí jī

enemy plane

Phồn thể: 敵機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • enemy plane

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 敌 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả