Từ tiếng Trung
敌军
dí jūn
enemy troops
Phồn thể: 敵軍
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- enemy troops
- hostile forces
- CL:股[gu3]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 敌 · 军
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dí jūn
enemy troops
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 敌 · 军
Từ vựng