Từ tiếng Trung
缔约
dì yuē
to conclude a treaty
Phồn thể: 締約
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to conclude a treaty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缔 · 约
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dì yuē
to conclude a treaty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缔 · 约
Từ vựng