Từ tiếng Trung
缔约国
dì yuē guó
signatory states
Phồn thể: 締約國
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- signatory states
- countries that are party to a treaty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缔 · 约 · 国
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dì yuē guó
signatory states
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 缔 · 约 · 国
Từ vựng