Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

缔造

dì zào

to found

Phồn thể: 締造

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to found
  • to create

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 缔 · 造

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả