Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
缔造
Từ tiếng Trung
Lưu
缔造
dì zào
to found
Nghe
Phồn thể:
締造
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to found
to create
Các chữ trong từ này
缔
dì
12 nét
to tie, to join
造
zào
10 nét
to build, to construct, to invent, to manufacture
Từ thường dùng: 缔 · 造
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
缔结
dì jié
to conclude (an agreement)
缔约
dì yuē
to conclude a treaty
缔约国
dì yuē guó
signatory states; countries that are party to a treaty