Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
典雅
Từ tiếng Trung
Lưu
典雅
diǎn yǎ
refined; elegant
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
refined; elegant
Các chữ trong từ này
典
diǎn
8 nét
law, canon
雅
yǎ
12 nét
elegant, graceful, refined
Từ thường dùng: 典 · 雅
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
典型
diǎn xíng
model; typical case; archetype; typical; representative
典礼
diǎn lǐ
ceremony; celebration
典范
diǎn fàn
model; example; paragon