Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

定价

dìng jià

to set a price

Phồn thể: 定價

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to set a price
  • to fix a price

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 定 · 价

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả