Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动不动

dòng bu dòng

(typically followed by 就[jiu4]) apt to (lose one's temper, catch a cold etc)

Phồn thể: 動不動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (typically followed by 就[jiu4]) apt to (lose one's temper, catch a cold etc)
  • at the drop of a hat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 不 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả