Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动荡

dòng dàng

variant of 動蕩|动荡[dong4 dang4]

Phồn thể: 動盪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • variant of 動蕩|动荡[dong4 dang4]
  • unrest (social or political)
  • turmoil
  • upheaval
  • commotion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 荡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả