Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动感

dòng gǎn

sense of movement (often in a static work of art)

Phồn thể: 動感

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sense of movement (often in a static work of art)
  • dynamic
  • vivid
  • lifelike

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 感

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả