Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动机

dòng jī

motive; motivation

Phồn thể: 動機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • motive; motivation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả