Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动力

dòng lì

motive power

Phồn thể: 動力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • motive power
  • (fig.) motivation; impetus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả