Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动乱

dòng luàn

turmoil

Phồn thể: 動亂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • turmoil
  • upheaval
  • unrest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 乱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả