Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动脉

dòng mài

artery

Phồn thể: 動脈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • artery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 脉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả