Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动人

dòng rén

touching

Phồn thể: 動人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • touching
  • moving

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả