Từ tiếng Trung
动身
dòng shēn
to go on a journey
Phồn thể: 動身
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to go on a journey
- to leave
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 身
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng shēn
to go on a journey
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 身
Từ vựng