Từ tiếng Trung
动态
dòng tài
movement
Phồn thể: 動態
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- movement
- motion
- development
- trend
- dynamic (science)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 态
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng tài
movement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 态
Từ vựng