Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动听

dòng tīng

pleasant to listen to

Phồn thể: 動聽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pleasant to listen to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 听

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả