Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动向

dòng xiàng

trend; tendency

Phồn thể: 動向

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • trend; tendency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả