Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

动摇

dòng yáo

to sway

Phồn thể: 動搖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sway
  • to waver
  • to rock
  • to rattle
  • to destabilize
  • to pose a challenge to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 动 · 摇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả