Từ tiếng Trung
动员
dòng yuán
to mobilize
Phồn thể: 動員
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mobilize
- mobilization
- CL:次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 员
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dòng yuán
to mobilize
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 动 · 员
Từ vựng