Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
斗篷
Từ tiếng Trung
Lưu
斗篷
dǒu peng
cloak
Nghe
Phồn thể:
鬥篷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
cloak
mantle
Các chữ trong từ này
斗
dòu
4 nét
to struggle, to fight, to contend
篷
péng
16 nét
awning, covering
Từ thường dùng: 斗 · 篷
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
斗争
dòu zhēng
a struggle; fight; battle
斗士
dòu shì
warrior; activist
斗志
dòu zhì
will to fight; fighting spirit