Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斗篷

dǒu peng

cloak

Phồn thể: 鬥篷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cloak
  • mantle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斗 · 篷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả