Từ tiếng Trung
渡过
dù guò
to cross over
Phồn thể: 渡過
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cross over
- to pass through
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 渡 · 过
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dù guò
to cross over
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 渡 · 过
Từ vựng