Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
渡轮
Từ tiếng Trung
Lưu
渡轮
dù lún
ferry boat
Nghe
Phồn thể:
渡輪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ferry boat
Các chữ trong từ này
渡
dù
12 nét
to cross, to ferry over, to pass through
轮
lún
8 nét
wheel
Từ thường dùng: 渡 · 轮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
渡过
dù guò
to cross over; to pass through
渡假
dù jià
(Tw) to go on holidays; to spend one's vacation