Từ tiếng Trung
渡假
dù jià
(Tw) to go on holidays; to spend one's vacation
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (Tw) to go on holidays; to spend one's vacation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 渡 · 假
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dù jià
(Tw) to go on holidays; to spend one's vacation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 渡 · 假
Từ vựng