Từ tiếng Trung
断定
duàn dìng
to conclude
Phồn thể: 斷定
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to conclude
- to determine
- to come to a judgment
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 断 · 定
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duàn dìng
to conclude
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 断 · 定
Từ vựng