Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
端正
Từ tiếng Trung
Lưu
端正
duān zhèng
upright
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
upright
regular
proper
correct
Các chữ trong từ này
端
duān
14 nét
end, extreme
正
zhèng
5 nét
straight, right, proper, correct, just, true
Từ thường dùng: 端 · 正
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
端的
duān dì
really; after all; details; particulars