Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

端正

duān zhèng

upright

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • upright
  • regular
  • proper
  • correct

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 端 · 正

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả