Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法官

fǎ guān

judge (in court)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • judge (in court)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 官

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả