Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法人

fǎ rén

legal person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legal person
  • corporation
  • see also 自然人[zi4 ran2 ren2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả