Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法庭

fǎ tíng

court of law

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • court of law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 庭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả