Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

法语

fǎ yǔ

French (language)

Phồn thể: 法語

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • French (language)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 法 · 语

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả