Từ tiếng Trung
法制
fǎ zhì
legal system and institutions
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- legal system and institutions
- made in France
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 法 · 制
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fǎ zhì
legal system and institutions
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 法 · 制
Từ vựng