Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

犯法

fàn fǎ

to break the law

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to break the law

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 犯 · 法

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả