Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
犯人
Từ tiếng Trung
Lưu
犯人
fàn rén
convict
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
convict
prisoner
criminal
Các chữ trong từ này
犯
fàn
5 nét
criminal
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 犯 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
犯罪
fàn zuì
to commit a crime; crime; offense
犯法
fàn fǎ
to break the law
犯规
fàn guī
to break the rules; an illegality; a foul