Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

犯人

fàn rén

convict

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • convict
  • prisoner
  • criminal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 犯 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả