Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

犯罪

fàn zuì

to commit a crime

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to commit a crime
  • crime; offense

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 犯 · 罪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả