Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

仿效

fǎng xiào

to copy; to imitate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to copy; to imitate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 仿 · 效

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả