Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仿照
Từ tiếng Trung
Lưu
仿照
fǎng zhào
to imitate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to imitate
Các chữ trong từ này
仿
fǎng
6 nét
to imitate, to copy
照
zhào
13 nét
to shine, to reflect, to illuminate
Từ thường dùng: 仿 · 照
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仿佛
fǎng fú
to seem; as if; seemingly; alike; similar
仿真
fǎng zhēn
to emulate; to simulate; emulation; simulation
仿效
fǎng xiào
to copy; to imitate
仿制
fǎng zhì
to copy; to imitate; to make by imitating a model