Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肺癌

fèi ái

lung cancer

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lung cancer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肺 · 癌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả