Từ tiếng Trung
肺结核
fèi jié hé
pulmonary tuberculosis; TB
Phồn thể: 肺結核
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pulmonary tuberculosis; TB
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肺 · 结 · 核
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fèi jié hé
pulmonary tuberculosis; TB
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 肺 · 结 · 核
Từ vựng