Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肺炎

fèi yán

pneumonia

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pneumonia
  • inflammation of the lungs

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肺 · 炎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả