Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
肺炎
Từ tiếng Trung
Lưu
肺炎
fèi yán
pneumonia
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
pneumonia
inflammation of the lungs
Các chữ trong từ này
肺
fèi
8 nét
lungs
炎
yán
8 nét
flame, blaze
Từ thường dùng: 肺 · 炎
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
肺癌
fèi ái
lung cancer
肺结核
fèi jié hé
pulmonary tuberculosis; TB