Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

非但

fēi dàn

not only

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not only

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 非 · 但

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả