Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

奋斗

fèn dòu

to strive; to struggle

Phồn thể: 奮鬥

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to strive; to struggle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 奋 · 斗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả