Từ tiếng Trung
奋起
fèn qǐ
to rise vigorously
Phồn thể: 奮起
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rise vigorously
- a spirited start
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奋 · 起
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fèn qǐ
to rise vigorously
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 奋 · 起
Từ vựng